Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 巾幗英雄 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巾幗英雄:
cân quắc anh hùng
Bậc đàn bà có khí phách. ☆Tương tự:
nữ trung trượng phu
女中丈夫.
Nghĩa của 巾帼英雄 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīnguó yīngxióng] anh thư; nữ anh hùng; nữ kiệt。女性中的英雄豪杰。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巾
| cân | 巾: | thanh cân (khăn xanh), cân đai (khăn bịt tóc để đội mũ và đai đeo ngang lưng; y phục của quan lại, quý tộc lớn thời phong kiế |
| khân | 巾: | lần khân |
| khăn | 巾: | khó khăn |
| vầy | 巾: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幗
| quắc | 幗: | cân quắc |
| vức | 幗: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 英
| anh | 英: | anh hùng |
| yêng | 英: | yêng hùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雄
| hùng | 雄: | anh hùng, hùng dũng |

Tìm hình ảnh cho: 巾幗英雄 Tìm thêm nội dung cho: 巾幗英雄
