Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 殿后 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànhòu] đi đoạn hậu; đi sau cùng; bọc hậu。行军时走在部队的最后。
大部队开始转移,由三连殿后。
bộ đội bắt đầu di chuyển, do ba đại đội đi đoạn hậu.
大部队开始转移,由三连殿后。
bộ đội bắt đầu di chuyển, do ba đại đội đi đoạn hậu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 殿
| điếng | 殿: | đau điếng, chết điếng |
| điện | 殿: | cung điện; điện hạ |
| đền | 殿: | đền đài, đền rồng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 后
| hậu | 后: | hoàng hậu, mẫu hậu |

Tìm hình ảnh cho: 殿后 Tìm thêm nội dung cho: 殿后
