Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作态 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòtài] làm vẻ ta đây; làm dáng; ra vẻ ta đây。故意做出某种态度或表情。
惺惺作态
làm bộ làm dạng; cố làm ra vẻ
忸怩作态
làm ra vẻ bẽn lẽn; làm ra vẻ ngượng ngùng
惺惺作态
làm bộ làm dạng; cố làm ra vẻ
忸怩作态
làm ra vẻ bẽn lẽn; làm ra vẻ ngượng ngùng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 态
| thái | 态: | phong thái, hình thái |

Tìm hình ảnh cho: 作态 Tìm thêm nội dung cho: 作态
