Chữ 禚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 禚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 禚:

禚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 禚

禚

Chiết tự chữ 禚

1. 禚 cấu thành từ 2 chữ: 示, 羔
  • 示 kì, thị
  • 羔 cao
  • 2. 禚 cấu thành từ 2 chữ: 礻, 羔
  • 礻 kì, thị, tự
  • 羔 cao
  • []

    U+799A, tổng 14 nét, bộ Thị, kỳ 示 [礻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhuo2;
    Việt bính: zoek3;

    禚

    Nghĩa Trung Việt của từ 禚


    Nghĩa của 禚 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zhuó]Bộ: 示 (礻) - Thị
    Số nét: 15
    Hán Việt: CHƯỚC
    họ Chước。姓。

    Chữ gần giống với 禚:

    禚, 禛, 禠, 禡, 禢, 𥛉, 𥛗,

    Chữ gần giống 禚

    禧, 祱, 祼, 祻, 祺, 祹, 祸, 祷, 祶, 祵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 禚 Tự hình chữ 禚 Tự hình chữ 禚 Tự hình chữ 禚

    禚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 禚 Tìm thêm nội dung cho: 禚