chuyên hoành
Tùy tiện làm càn, độc đoán hoành hành.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Nghị lang Triệu Ngạn phẫn Tháo chuyên hoành, thượng sớ hặc Tháo bất phụng đế chỉ, thiện thu đại thần chi tội
議郎趙彥憤操專橫, 上疏劾操不奉帝旨, 擅收大臣之罪 (Đệ nhị thập hồi) Quan nghị lang là Triệu Ngạn tức giận vì (Tào) Tháo lộng hành, làm sớ tâu vua hạch Tháo đã tự tiện không tâu vua mà dám bắt tội đại thần.
Nghĩa của 专横 trong tiếng Trung hiện đại:
专横跋扈
ngang ngược lộng hành
Nghĩa chữ nôm của chữ: 專
| choèn | 專: | nông choèn choẹt |
| chuyên | 專: | chuyên cần; chuyên chế; chuyên chính; chuyên khoa; chuyên môn; chuyên quyền |
| chuyến | 專: | chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến |

Tìm hình ảnh cho: 專橫 Tìm thêm nội dung cho: 專橫
