Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: thoáng chốc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thoáng chốc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thoángchốc

Dịch thoáng chốc sang tiếng Trung hiện đại:

忽忽 《形容时间过得很快。》rời Hàng Châu, thoáng chốc đã 1 năm rồi.
离开杭州, 忽忽又是一年。

Nghĩa chữ nôm của chữ: thoáng

thoáng:thoáng qua
thoáng:thoáng qua; thấp thoáng
thoáng:thấp thoáng

Nghĩa chữ nôm của chữ: chốc

chốc𠺷:bỗng chốc
chốc𤹙:chốc đầu
chốc:bỗng chốc, chốc lát, chốc chốc
thoáng chốc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thoáng chốc Tìm thêm nội dung cho: thoáng chốc