Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 民兵 trong tiếng Trung hiện đại:
[mínbīng] dân binh; dân quân。不脱离生产的、群众性的人民武装组织。也称这种组织的成员。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 民
| dân | 民: | người dân, nông dân, công dân; dân tộc |
| rân | 民: | dạ rân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兵
| banh | 兵: | sáng banh; sâm banh |
| binh | 兵: | binh lính; binh lực |
| bênh | 兵: | bấp bênh |

Tìm hình ảnh cho: 民兵 Tìm thêm nội dung cho: 民兵
