Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水平线 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐpíngxiàn] trục hoành; đường thuỷ bình; đường thẳng nằm ngang。水平面上的直线以及和水平面平行的直线。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 线
| tuyến | 线: | kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 水平线 Tìm thêm nội dung cho: 水平线
