Từ: 水火 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 水火:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 水火 trong tiếng Trung hiện đại:

[shuǐhuǒ] 1. như nước với lửa; đối đầu; đối địch。水和火两相矛盾,比喻不能相容的对立物。
2. nước sôi lửa bỏng; dầu sôi lửa bỏng (ví với tai nạn, khổ ải)。"水深火热"的简略,比喻灾难。
共产党拯救人民于水火之中。
Đảng Cộng Sản cứu nhân dân ra khỏi cảnh dầu sôi lửa bỏng.
3. đi vệ sinh。指大小便(多见于早期白话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực
水火 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 水火 Tìm thêm nội dung cho: 水火