Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 登临 trong tiếng Trung hiện đại:
[dēnglín] du ngoạn sơn thuỷ; du ngoạn。登山临水,泛指游览山水名胜。
登临名山大川,饱览壮丽景色。
du ngoạn non xanh nước biếc, dạo chơi nơi phong cảnh tráng lệ.
登临名山大川,饱览壮丽景色。
du ngoạn non xanh nước biếc, dạo chơi nơi phong cảnh tráng lệ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 登
| đăng | 登: | đăng đàn; đăng kí; đăng khoa; đăng kiểm; đăng tải |
| đắng | 登: | đăng đắng; mướp đắng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 临
| lâm | 临: | lâm chung |

Tìm hình ảnh cho: 登临 Tìm thêm nội dung cho: 登临
