Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 防水 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防水:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 防水 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángshuǐ] không thấm nước; không ngấm nước。使某些物品防水的行为或过程。已经具有防水的情况。一些可以导致防水的事物(如处理或涂盖)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh
防水 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防水 Tìm thêm nội dung cho: 防水