Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水箱 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐxiāng] két nước; thùng nước (trong máy móc)。某些机械、交通运输工具或建筑物中盛水用的装置。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箱
| rương | 箱: | rương hòm |
| sương | 箱: | sương (cái rương): bưu sương (hộp thư) |
| tương | 箱: | tương (cái hộp) |

Tìm hình ảnh cho: 水箱 Tìm thêm nội dung cho: 水箱
