Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 花令 trong tiếng Trung hiện đại:
[huālìng] mùa trổ hoa; mùa ra hoa; mùa nở hoa。植物开花的季节。
养蜂必须随着花令迁移蜂箱。
nuôi ong mật nên dời thùng ong đến những nơi có hoa theo mùa.
养蜂必须随着花令迁移蜂箱。
nuôi ong mật nên dời thùng ong đến những nơi có hoa theo mùa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 花令 Tìm thêm nội dung cho: 花令
