Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抄袭 trong tiếng Trung hiện đại:
[chāoxí] 1. đạo văn; ăn cắp ý; cóp văn; ăn cắp văn。把别人的作品或语句抄来当做自己的。
2. sao chép nguyên xi; bắt chước máy móc。指不顾客观情况,沿用别人的经验方法等。
3. đi vòng tập kích địch (quân đội)。绕道袭击敌人。
2. sao chép nguyên xi; bắt chước máy móc。指不顾客观情况,沿用别人的经验方法等。
3. đi vòng tập kích địch (quân đội)。绕道袭击敌人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抄
| sao | 抄: | sao chép |
| xao | 抄: | xôn xao; xanh xao; xao lãng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袭
| tập | 袭: | tập kích; tập (làm theo mẫu) |

Tìm hình ảnh cho: 抄袭 Tìm thêm nội dung cho: 抄袭
