Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāzuǐ] cồn cát; bãi cát lở (ở cửa sông)。由于流水速度降低,所挟带的泥沙很快沉淀而形成的跟陆地相连的沙滩。最容易在低海岸或河流中下游支流注入的地方形成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 沙嘴 Tìm thêm nội dung cho: 沙嘴
