Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙皇 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāhuáng] Sa Hoàng; Nga Hoàng (nước Nga)。俄国和保加利亚过去皇帝的称号。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皇
| hoàng | 皇: | hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc |

Tìm hình ảnh cho: 沙皇 Tìm thêm nội dung cho: 沙皇
