Từ: 沙皇 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙皇:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 沙 • 皇

Nghĩa của 沙皇 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāhuáng] Sa Hoàng; Nga Hoàng (nước Nga)。俄国和保加利亚过去皇帝的称号。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu沙:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa沙:sa mạc, sa trường
sà沙:sà xuống
xoà沙:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皇

hoàng皇:hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc
沙皇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙皇 Tìm thêm nội dung cho: 沙皇