Từ: 沙碛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙碛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙碛 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāqì] sa mạc; hoang mạc。沙漠。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà
沙碛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙碛 Tìm thêm nội dung cho: 沙碛