Từ: 沙袋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙袋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙袋 trong tiếng Trung hiện đại:

[shādài] bao cát; túi cát。装着沙子的袋子,打仗时堆积起来,用来掩护,也用于防洪、防火等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袋

đãy:cái đãy
đại:bưu đại (túi chở thư), y đại (túi áo)
沙袋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙袋 Tìm thêm nội dung cho: 沙袋