Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙袋 trong tiếng Trung hiện đại:
[shādài] bao cát; túi cát。装着沙子的袋子,打仗时堆积起来,用来掩护,也用于防洪、防火等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 袋
| đãy | 袋: | cái đãy |
| đại | 袋: | bưu đại (túi chở thư), y đại (túi áo) |

Tìm hình ảnh cho: 沙袋 Tìm thêm nội dung cho: 沙袋
