Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沱囊 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuónáng] Hán Việt: ĐÀ NANG
Đà Nẵng; TP Đà nẵng。越南地名。旧称岘港。今称土伦。中越重要港口之一。
Đà Nẵng; TP Đà nẵng。越南地名。旧称岘港。今称土伦。中越重要港口之一。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沱
| đà | 沱: | Đà Lạt, Đà Nẵng, sông Đà |
| đờ | 沱: | cứng đờ; đờ đẫn; lờ đờ |
| đừ | 沱: | đứ đừ; lừ đừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊
| nang | 囊: | cẩm nang |
| nán | 囊: | |
| nẵng | 囊: | nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu) |

Tìm hình ảnh cho: 沱囊 Tìm thêm nội dung cho: 沱囊
