Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 河漏 trong tiếng Trung hiện đại:
[hé·lou] khuôn bột; khuôn sợi; khuôn bún。见(饸饹)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 河
| hà | 河: | Hồng Hà (tên sông); Hà Nội (tên thủ đô Việt Nam); sơn hà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漏
| làu | 漏: | sạch làu |
| lâu | 漏: | thùng lâu nước |
| lạu | 漏: | lạu bạu (làu bàu) |
| lậu | 漏: | buôn lậu; lậu động (lỗ rò) |

Tìm hình ảnh cho: 河漏 Tìm thêm nội dung cho: 河漏
