Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 河鲜 trong tiếng Trung hiện đại:
[héxiān] tôm cá tươi (sông)。供食用的新鲜的河鱼、河虾等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 河
| hà | 河: | Hồng Hà (tên sông); Hà Nội (tên thủ đô Việt Nam); sơn hà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲜
| tiên | 鲜: | tiên nhũ (rau, cá tươi), tiên hồng (đỏ tươi), hải tiên (thức ăn từ biển) |
| tiển | 鲜: | tiển (hiếm có; xem tiên) |

Tìm hình ảnh cho: 河鲜 Tìm thêm nội dung cho: 河鲜
