Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油饰 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóushì] quét sơn; sơn trang trí。用油漆涂饰门窗家具等。
门窗油饰一新。
quét sơn trang trí cửa sổ.
门窗油饰一新。
quét sơn trang trí cửa sổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饰
| sức | 饰: | sức khoẻ |

Tìm hình ảnh cho: 油饰 Tìm thêm nội dung cho: 油饰
