Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 波速 trong tiếng Trung hiện đại:
[bōsù] tốc độ truyền sóng (tốc độ truyền sóng; tích số của tần suất và bước sóng)。 波传播的速度,数值等于波长和频率的乘积。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 速
| nhanh | 速: | nhanh nhẹn, chạy nhanh |
| rốc | 速: | kéo rốc đi |
| tốc | 速: | đi tức tốc; tốc kí |

Tìm hình ảnh cho: 波速 Tìm thêm nội dung cho: 波速
