Cao su chống va đập cửa

Từ: 波速 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 波速:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 波速 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōsù] tốc độ truyền sóng (tốc độ truyền sóng; tích số của tần suất và bước sóng)。 波传播的速度,数值等于波长和频率的乘积。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 速

nhanh:nhanh nhẹn, chạy nhanh
rốc:kéo rốc đi
tốc:đi tức tốc; tốc kí
波速 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 波速 Tìm thêm nội dung cho: 波速