Từ: 泥垢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泥垢:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 泥 • 垢

Nghĩa của 泥垢 trong tiếng Trung hiện đại:

[nígòu] bùn nhơ。泥和污垢。
满脸泥垢。
mặt đầy bùn nhơ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥

ne泥: 
nè泥:đây nè (đây này)
nê泥:nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ)
nề泥:thợ nề
nể泥:nể nang
nệ泥:câu nệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 垢

cáu垢:cáu bẩn
cấu垢:phùng đầu cấu diện (đầu bù mặt lem)
泥垢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泥垢 Tìm thêm nội dung cho: 泥垢