Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泥水匠 trong tiếng Trung hiện đại:
[níshuǐjiàng] thợ ngoã; thợ gạch ngói; thợ nề。瓦匠。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泥
| ne | 泥: | |
| nè | 泥: | đây nè (đây này) |
| nê | 泥: | nê sa (đất mới bồi); thổ đậu nê (khoai tây say nhỏ) |
| nề | 泥: | thợ nề |
| nể | 泥: | nể nang |
| nệ | 泥: | câu nệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匠
| tượng | 匠: | nặn tượng |

Tìm hình ảnh cho: 泥水匠 Tìm thêm nội dung cho: 泥水匠
