Từ: 活气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 活气:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 活 • 气

Nghĩa của 活气 trong tiếng Trung hiện đại:

[huóqì] không khí sôi động; sục sôi; sống động; sức sống; khí thế bừng bừng。生气;活力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 活

hoạt活:hoạt bát, hoạt động
oạc活:kêu oàng oạc
oặt活:bẻ oặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí气:không khí, khí quyển
活气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 活气 Tìm thêm nội dung cho: 活气