Từ: 事類 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 事類:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 事 • 類

sự loại
☆Tương tự:
sự hạng
事項.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 事

sự事:sự việc
xì事:xì mũi, xì hơi; lì xì

Nghĩa chữ nôm của chữ: 類

loài類:loài người, loài vật
loại類:chủng loại
nòi類:nòi giống
事類 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 事類 Tìm thêm nội dung cho: 事類