Từ: 洼地 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洼地:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洼地 trong tiếng Trung hiện đại:

[wādì] đất trũng; chỗ trũng; ruộng trũng。低洼的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洼

oa:oa (chỗ đất trũng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 地

rịa:rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh)
địa:địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa
洼地 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洼地 Tìm thêm nội dung cho: 洼地