Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洼地 trong tiếng Trung hiện đại:
[wādì] đất trũng; chỗ trũng; ruộng trũng。低洼的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洼
| oa | 洼: | oa (chỗ đất trũng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 洼地 Tìm thêm nội dung cho: 洼地
