Từ: thật lòng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ thật lòng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: thậtlòng

Dịch thật lòng sang tiếng Trung hiện đại:

实心 《心地诚实。》
掏心 《指发自内心。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: thật

thật:thật thà
thật:thật thà
thật:thật thà

Nghĩa chữ nôm của chữ: lòng

lòng:lòng khòng
lòng:lòng khòng
lòng𪫵:(cõi lòng. 2. tấm lòng)
lòng𢚸:tấm lòng
lòng𢙱:tấm lòng
lòng𬚼:lòng ruột
lòng𬛃:lòng ruột
thật lòng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: thật lòng Tìm thêm nội dung cho: thật lòng