Chữ 㓥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㓥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㓥:

㓥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㓥

㓥

Chiết tự chữ 㓥

[]

U+34E5, tổng 8 nét, bộ Đao 刀 [刂]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 劏;
Pinyin: tang1;
Việt bính: tong1;

㓥

Nghĩa Trung Việt của từ 㓥


Chữ gần giống với 㓥:

㓡, 㓢, 㓣, 㓤, 㓥, 㓦, 刮, 到, 刱, 刲, 刳, 刴, 刵, 制, 刷, 券, 刹, 刺, 刻, 刼, 刽, 刾, 刿, 剀, 剁, 剂, 刺, 𠛪, 𠜎, 𠜏,

Dị thể chữ 㓥

劏,

Chữ gần giống 㓥

Tự hình:

Tự hình chữ 㓥 Tự hình chữ 㓥 Tự hình chữ 㓥 Tự hình chữ 㓥

㓥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㓥 Tìm thêm nội dung cho: 㓥