Từ: 浆挹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浆挹:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 浆 • 挹

Nghĩa của 浆挹 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎngyì] 书
khen thưởng đề bạt。奖掖。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆

tương浆:tương ớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 挹

sắp挹:sắp đặt, sắp sửa
úp挹:úp xuống; đánh úp
ấp挹:ẩm thấp
ốp挹:bó ốp lại, ốp việc
ụp挹:đổ ụp
浆挹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浆挹 Tìm thêm nội dung cho: 浆挹