Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 百褶裙 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎizhěqún] váy xếp nếp。有许多褶子的裙子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 百
| bá | 百: | bá hộ (một trăm nhà) |
| bách | 百: | sạch bách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 褶
| chiệp | 褶: | bắt chiệp (sợ) |
| chấp | 褶: | chấp tử (nếp ủi quần áo) |
| tập | 褶: | |
| điệp | 褶: | điệp (áo kép) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 裙
| quần | 裙: | quần áo |

Tìm hình ảnh cho: 百褶裙 Tìm thêm nội dung cho: 百褶裙
