Chữ 踜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 踜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 踜:

踜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 踜

踜

Chiết tự chữ 踜

踜 cấu thành từ 2 chữ: 足, 夌
  • 足 tú, túc
  • 夌 lăng
  • []

    U+8E1C, tổng 15 nét, bộ Túc 足
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: leng4;
    Việt bính: ;

    踜

    Nghĩa Trung Việt của từ 踜


    Chữ gần giống với 踜:

    䟼, 䟾, 䟿, 䠀, 䠁, 䠂, 䠃, 䠄, 䠅, 䠆, 䠇, 䠈, 䠉, 䠊, 䠋, 踏, 踐, 踒, 踔, 踖, 踘, 踜, 踝, 踞, 踟, 踠, 踡, 踢, 踣, 踤, 踥, 踦, 踧, 踨, 踩, 踪, 踬, 踮, 踯, 𨁷, 𨁼, 𨂉, 𨂐, 𨂔, 𨂕, 𨂖, 𨂗, 𨂘, 𨂙, 𨂚,

    Chữ gần giống 踜

    跤, 蹠, 菱, 蹕, 蹖, 蹗, 蹘, 鲮, 蹚, 蹛,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 踜 Tự hình chữ 踜 Tự hình chữ 踜 Tự hình chữ 踜

    踜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 踜 Tìm thêm nội dung cho: 踜