Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 影剧院 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐngjùyuàn] nhà hát; rạp chiếu phim。供放映电影、演出戏剧、歌舞、曲艺等的场所。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 影
| ảnh | 影: | hình ảnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 院
| viện | 院: | viện sách, thư viện |
| vẹn | 院: | trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn |
| vện | 院: | vằn vện |

Tìm hình ảnh cho: 影剧院 Tìm thêm nội dung cho: 影剧院
