Cao su chống va đập cửa

Từ: 涣涣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涣涣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涣涣 trong tiếng Trung hiện đại:

[huànhuàn] cuồn cuộn; ào ào (nước chảy)。形容水势盛大。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涣

hoán:hoán nhiên (biến mất)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涣

hoán:hoán nhiên (biến mất)
涣涣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涣涣 Tìm thêm nội dung cho: 涣涣