Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 添丁 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiāndīng] sinh con trai; thêm suất đinh。旧时指生了小孩儿,特指生了男孩儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 添
| thiêm | 添: | thiêm (thêm vào) |
| thêm | 添: | thêm vào |
| thếch | 添: | nhạt thếch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丁
| đinh | 丁: | cùng đinh; đinh khẩu |
| đĩnh | 丁: | đĩnh đạc |
| đứa | 丁: | đứa ở, đứa trẻ |

Tìm hình ảnh cho: 添丁 Tìm thêm nội dung cho: 添丁
