Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清朗 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīnglǎng] 1. sáng sủa; sáng trong。凉爽晴朗。
清朗的月夜。
đêm trăng sáng trong.
天气清朗。
khí hậu trong lành.
2. trong trẻo。清楚响亮。
清朗的声音。
âm thanh trong trẻo.
清朗的月夜。
đêm trăng sáng trong.
天气清朗。
khí hậu trong lành.
2. trong trẻo。清楚响亮。
清朗的声音。
âm thanh trong trẻo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 朗
| lãng | 朗: | lãng phí; lãng nhách |
| lăng | 朗: | lăng xăng |
| lảng | 朗: | bảng lảng |
| lẳng | 朗: | lẳng lơ |
| lặng | 朗: | lặng lẽ |
| lứng | 朗: | lứng cứng |
| lửng | 朗: | lửng thửng |
| lững | 朗: | lững thững |
| lựng | 朗: | lựng thựng (dáng đi) |
| rang | 朗: | Phan Rang (địa danh) |
| rạng | 朗: | rạng sáng |

Tìm hình ảnh cho: 清朗 Tìm thêm nội dung cho: 清朗
