Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清贫 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngpín] bần cùng; bần hàn; nghèo khốn (thường chỉ nhà nho nghèo)。贫穷(旧时多形容读书人)。
家道清贫。
gia đạo bần hàn.
清贫自守。
sống cảnh bần hàn.
家道清贫。
gia đạo bần hàn.
清贫自守。
sống cảnh bần hàn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贫
| bần | 贫: | bần cùng; bần thần |

Tìm hình ảnh cho: 清贫 Tìm thêm nội dung cho: 清贫
