Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 入神 trong tiếng Trung hiện đại:
[rùshén] 1. thích; mê mẩn; say mê。对眼前的事物发生浓厚的兴趣而注意力高度集中。
他越说越起劲,大家越听越入神。
anh ấy càng nói càng hăng, mọi người càng thích nghe.
2. tinh vi; tinh xảo。达到精妙的境地。
这幅画画得很入神。
bức tranh hoa này rất tinh xảo.
他越说越起劲,大家越听越入神。
anh ấy càng nói càng hăng, mọi người càng thích nghe.
2. tinh vi; tinh xảo。达到精妙的境地。
这幅画画得很入神。
bức tranh hoa này rất tinh xảo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 入
| nhép | 入: | lép nhép |
| nhạp | 入: | tạp nhạp |
| nhập | 入: | nhập nhằng |
| nhẹp | 入: | tẹp nhẹp |
| nhọp | 入: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 神
| thườn | 神: | thở dài thườn thượt |
| thần | 神: | thần tiên; tinh thần |

Tìm hình ảnh cho: 入神 Tìm thêm nội dung cho: 入神
