Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 各自 trong tiếng Trung hiện đại:
[gèzì] từng người; riêng phần mình。各人自己;各个方面自己的一方。
工作中出了问题,不能只责怪对方,各自要多做自我批评。
trong công việc nẩy sinh vấn đề, không nên chỉ trách đối phương, riêng phần mình cũng nên tự phê bình.
工作中出了问题,不能只责怪对方,各自要多做自我批评。
trong công việc nẩy sinh vấn đề, không nên chỉ trách đối phương, riêng phần mình cũng nên tự phê bình.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 各
| các | 各: | các nơi; các bạn |
| cắc | 各: | cắc cắc (tiếng dùi trống gõ vào thành trống) |
| gác | 各: | gác bút; gác chuông; gác cổng |
| gạc | 各: | gỡ gạc |
| gật | 各: | gật gù; ngủ gật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Gới ý 15 câu đối có chữ 各自:

Tìm hình ảnh cho: 各自 Tìm thêm nội dung cho: 各自
