Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渴求 trong tiếng Trung hiện đại:
[kěqiú] khao khát; đòi hỏi; theo đuổi。迫切地要求或追求。
渴求进步。
khao khát tiến bộ
渴求进步。
khao khát tiến bộ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渴
| khát | 渴: | khát nước; khát vọng; thèm khát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 渴求 Tìm thêm nội dung cho: 渴求
