Từ: 西魏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 西魏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 西

Nghĩa của 西魏 trong tiếng Trung hiện đại:

[XīWèi] Tây Nguỵ (triều đại Tây nguỵ, Trung Quốc, 535-556)。朝代,公元535-556. 文帝元宝炬所建,建都长安。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 西

tây西:phương tây

Nghĩa chữ nôm của chữ: 魏

nguỵ:nước Nguỵ
西魏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 西魏 Tìm thêm nội dung cho: 西魏