Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 连亘 trong tiếng Trung hiện đại:
[liángèn] trùng điệp; liền nhau; liên tiếp không dứt。接连不断(多指山脉等)。
山岭连亘。
núi liền núi.
长城连亘万里。
trường thành nối liền nhau dài vạn dặm.
山岭连亘。
núi liền núi.
长城连亘万里。
trường thành nối liền nhau dài vạn dặm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亘
| cắng | 亘: | cắng cổ cập kim (từ xưa tới nay) |
| cẳng | 亘: | cẳng tay |
| cẵng | 亘: | người cẵng |
| cứng | 亘: | cứng như thép; chịu cứng; tê cứng; cứng cáp, cứng cỏi, cứng rắn; nói cứng |
| gắng | 亘: | cứng như sắt; cứng cáp; cứng rắn |
| hẵng | 亘: | hẵng để đó |

Tìm hình ảnh cho: 连亘 Tìm thêm nội dung cho: 连亘
