Từ: 渺小 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 渺小:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 渺 • 小

Nghĩa của 渺小 trong tiếng Trung hiện đại:

[miǎoxiǎo] nhỏ bé。藐小。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渺

diễu渺:diễu (mênh mông); diễu nhược yên vân (mờ như mây khói)
diệu渺:diệu vợi
giẻo渺:cơm giẻo; dẻo miệng
miểu渺:miểu tiểu; tiền đồ miểu mang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu小:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu小:tục tĩu
tẻo小: 
渺小 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 渺小 Tìm thêm nội dung cho: 渺小