Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 渺小 trong tiếng Trung hiện đại:
[miǎoxiǎo] nhỏ bé。藐小。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 渺
| diễu | 渺: | diễu (mênh mông); diễu nhược yên vân (mờ như mây khói) |
| diệu | 渺: | diệu vợi |
| giẻo | 渺: | cơm giẻo; dẻo miệng |
| miểu | 渺: | miểu tiểu; tiền đồ miểu mang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 小
| tiểu | 小: | tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện |
| tĩu | 小: | tục tĩu |
| tẻo | 小: |

Tìm hình ảnh cho: 渺小 Tìm thêm nội dung cho: 渺小
