Chữ 𡡆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡡆, chiết tự chữ MÌN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡡆:

𡡆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡡆

𡡆

Chiết tự chữ 𡡆

[]

U+021846, tổng 14 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡡆

Nghĩa Trung Việt của từ 𡡆


mìn, như "mẹ mìn, mìn mịn" (vhn)

Chữ gần giống với 𡡆:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,

Chữ gần giống 𡡆

Tự hình:

Tự hình chữ 𡡆 Tự hình chữ 𡡆 Tự hình chữ 𡡆 Tự hình chữ 𡡆

𡡆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡡆 Tìm thêm nội dung cho: 𡡆