Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水杨 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐyáng] cây thuỷ dương; cây bồ liễu。落叶灌木,叶子大,长椭圆形,叶面有茸毛,花红色,花药黄色,排列成柔荑花序。多栽培在河边或住宅旁,保护河岸,又可供观赏。叶叫蒲柳。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杨
| dương | 杨: | dương thụ; dương liễu |

Tìm hình ảnh cho: 水杨 Tìm thêm nội dung cho: 水杨
