Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 溃灭 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuìmiè] diệt vong; tan rã diệt vong。崩溃灭亡。
旧世界必定溃灭。
thế giới cũ nhất định phải bị diệt vong.
旧世界必定溃灭。
thế giới cũ nhất định phải bị diệt vong.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溃
| hội | 溃: | hội đào (chạy toán loạn), hội bại (thua liểng xiểng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灭
| diệt | 灭: | diệt giặc; diệt vong; tiêu diệt |

Tìm hình ảnh cho: 溃灭 Tìm thêm nội dung cho: 溃灭
