Cao su chống va đập cửa

Từ: 溜门 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溜门:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 溜门 trong tiếng Trung hiện đại:

[liūmén] chuồn vào trong; lén lút chui vào (ý xấu)。乘人不备进入住宅(行窃)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜

lưu:lưu (trượt)
lựu:xem Lưu
rượu:rượu chè, uống rượu, nấu rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
溜门 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 溜门 Tìm thêm nội dung cho: 溜门