Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 溜门 trong tiếng Trung hiện đại:
[liūmén] chuồn vào trong; lén lút chui vào (ý xấu)。乘人不备进入住宅(行窃)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溜
| lưu | 溜: | lưu (trượt) |
| lựu | 溜: | xem Lưu |
| rượu | 溜: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |

Tìm hình ảnh cho: 溜门 Tìm thêm nội dung cho: 溜门
