Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 滇红 trong tiếng Trung hiện đại:
[diānhóng] hồng trà; điền hồng (một loại hồng trà sản xuất ở Vân Nam)。云南出产的红茶。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 滇
| chan | 滇: | chứa chan, chan hoà |
| dàn | 滇: | |
| giàn | 滇: | |
| tràn | 滇: | tràn trề |
| điền | 滇: | điền trì (hồ ở Vân Nam) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |

Tìm hình ảnh cho: 滇红 Tìm thêm nội dung cho: 滇红
