Chữ 𥱲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥱲, chiết tự chữ KÈN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥱲:

𥱲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥱲

𥱲

Chiết tự chữ 𥱲

[]

U+025C72, tổng 16 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥱲

Nghĩa Trung Việt của từ 𥱲


kèn, như "thổi kèn; kèn cựa" (vhn)

Chữ gần giống với 𥱲:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥱨, 𥱪, 𥱫, 𥱬, 𥱭, 𥱮, 𥱯, 𥱰, 𥱱, 𥱲, 𥱴,

Chữ gần giống 𥱲

Tự hình:

Tự hình chữ 𥱲 Tự hình chữ 𥱲 Tự hình chữ 𥱲 Tự hình chữ 𥱲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥱲

kèn𥱲:thổi kèn; kèn cựa
𥱲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥱲 Tìm thêm nội dung cho: 𥱲